銜瘤 xián liú · hàm lựu Hán Việt: hàm lựu · Pinyin: xián liú Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 瘤 (lựu)Pinyinxián liúHán Việthàm lựuCấu tạo銜 + 瘤 · hàm + lựu nghĩa thành phần: hàm + lựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻树木外皮带有隆起的粒块。Tân Hoa Tự Điển 1.喻树木外皮带有隆起的粒块。