衔石鸟 hàm thạch điểu Hán Việt: hàm thạch điểu Tổng quan Cấu tạo: 衔 (hàm) + 石 (thạch) + 鸟 (điểu)Hán Việthàm thạch điểuCấu tạo衔 + 石 + 鸟 · hàm + thạch + điểu nghĩa thành phần: hàm + thạch + điểu