銜稱 xián chēng · hàm xưng Hán Việt: hàm xưng · Pinyin: xián chēng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 稱 (xưng)Pinyinxián chēngHán Việthàm xưngCấu tạo銜 + 稱 · hàm + xưng nghĩa thành phần: hàm + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官衔职称。Tân Hoa Tự Điển 1.官衔职称。