銜竿

xián gān hàm can

Hán Việt: hàm can · Pinyin: xián gān

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓箭杆没入被射物体。形容箭射得很深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭杆没入被射物体。形容箭射得很深。