銜策 xián cè · hàm sách Hán Việt: hàm sách · Pinyin: xián cè Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 策 (sách)Pinyinxián cèHán Việthàm sáchCấu tạo銜 + 策 · hàm + sách nghĩa thành phần: hàm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马嚼子和马鞭。亦喻指准绳﹑准则。Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼子和马鞭。亦喻指准绳﹑准则。