銜箭 xián jiàn · hàm tiến Hán Việt: hàm tiến · Pinyin: xián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 箭 (tiến)Pinyinxián jiànHán Việthàm tiếnCấu tạo銜 + 箭 · hàm + tiến nghĩa thành phần: hàm + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹中箭; 以口含箭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹中箭。 2.以口含箭。