銜級

xián jí hàm cấp

Hán Việt: hàm cấp · Pinyin: xián jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职衔和级别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职衔和级别。