銜結 xián jié · hàm kết Hán Việt: hàm kết · Pinyin: xián jié Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 結 (kết)Pinyinxián jiéHán Việthàm kếtCấu tạo銜 + 結 · hàm + kết nghĩa thành phần: hàm + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衔环结草"。