銜羈

xián jī hàm ki

Hán Việt: hàm ki · Pinyin: xián jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马嚼子和缰绳。引申为拘束,限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼子和缰绳。引申为拘束,限制。