銜聯

xián lián hàm liên

Hán Việt: hàm liên · Pinyin: xián lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔接,连结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衔接,连结。