銜肩

xián jiān hàm kiên

Hán Việt: hàm kiên · Pinyin: xián jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摩肩。肩并着肩。形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摩肩。肩并着肩。形容人多拥挤。