銜荷 xián hé · hàm hà Hán Việt: hàm hà · Pinyin: xián hé Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 荷 (hà)Pinyinxián héHán Việthàm hàCấu tạo銜 + 荷 · hàm + hà nghĩa thành phần: hàm + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感恩戴德。Tân Hoa Tự Điển 1.感恩戴德。