銜葭 xián jiā · hàm gia Hán Việt: hàm gia · Pinyin: xián jiā Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 葭 (gia)Pinyinxián jiāHán Việthàm giaCấu tạo銜 + 葭 · hàm + gia nghĩa thành phần: hàm + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衔芦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衔芦。