銜薪 xián xīn · hàm tân Hán Việt: hàm tân · Pinyin: xián xīn Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 薪 (tân)Pinyinxián xīnHán Việthàm tânCấu tạo銜 + 薪 · hàm + tân nghĩa thành phần: hàm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衔木。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衔木。