銜蟬 xián chán · hàm thiền Hán Việt: hàm thiền · Pinyin: xián chán Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 蟬 (thiền)Pinyinxián chánHán Việthàm thiềnCấu tạo銜 + 蟬 · hàm + thiền nghĩa thành phần: hàm + thiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衔蝉奴"。