銜訴 xián sù · hàm tố Hán Việt: hàm tố · Pinyin: xián sù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 訴 (tố)Pinyinxián sùHán Việthàm tốCấu tạo銜 + 訴 · hàm + tố nghĩa thành phần: hàm + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衔冤,含冤; 指诉冤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衔冤,含冤。 2.指诉冤。