銜踵 xián zhǒng · hàm chủng Hán Việt: hàm chủng · Pinyin: xián zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 踵 (chủng)Pinyinxián zhǒngHán Việthàm chủngCấu tạo銜 + 踵 · hàm + chủng nghĩa thành phần: hàm + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接踵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接踵。