銜轡

xián pèi hàm bí

Hán Việt: hàm bí · Pinyin: xián pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马嚼子和马缰绳; 指马匹; 喻法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼子和马缰绳。 2.指马匹。 3.喻法令。

Eng

  • Cihui 銜轡 iánpèi n. a bit (in a horse's mouth)