銜鐵

xián tiě hàm thiết

Hán Việt: hàm thiết · Pinyin: xián tiě

Tổng quan

thép ngậm

Cấu tạo: (hàm) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép ngậm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口含马嚼子; 某些电器中放在电磁铁两极中间的铁块或铁片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口含马嚼子。 2.某些电器中放在电磁铁两极中间的铁块或铁片。

Eng

  • Cihui 銜鐵 iántiě n. <elec.> armature