衔铁

xián tiěhàm thiết

Hán Việt: hàm thiết · Pinyin: xián tiě

Tổng quan

thép ngậm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口含马嚼子。 2.某些电器中放在电磁铁两极中间的铁块或铁片。

Cấu tạo: 銜 (hàm) + 鐵 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏ neo
  • VietPhrases thép ngậm
  • Tần suất từ thép ngậm
  • Biên soạn 銜鐵 iántiě n. <elec.> armature

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.口含马嚼子。 2.某些电器中放在电磁铁两极中间的铁块或铁片。

Eng

  • Cihui 銜鐵 iántiě n. <elec.> armature
  • Tần suất từ 銜鐵 iántiě n. <elec.> armature

Đức

  • Handedict Anker, Ferromagnet (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衔冤 · 衔恨 · 衔接 · 衔枚 · 銜冤 · 銜恨 · 銜枚 · 銜鐵