銜鋒 xián fēng · hàm phong Hán Việt: hàm phong · Pinyin: xián fēng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 鋒 (phong)Pinyinxián fēngHán Việthàm phongCấu tạo銜 + 鋒 · hàm + phong nghĩa thành phần: hàm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心藏杀机。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心藏杀机。