銜鱗

xián lín hàm lân

Hán Việt: hàm lân · Pinyin: xián lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连不断的鱼群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断的鱼群。