衖蒙

xiàng ménghạng mông

Hán Việt: hạng mông · Pinyin: xiàng méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"衖门"。

Cấu tạo: 衖 (hạng) + 蒙 (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衖门"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古