衖蒙 xiàng méng · hạng mông Hán Việt: hạng mông · Pinyin: xiàng méng Tổng quan Cấu tạo: 衖 (hạng) + 蒙 (mông)Pinyinxiàng méngHán Việthạng môngCấu tạo衖 + 蒙 · hạng + mông nghĩa thành phần: hạng + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衖门"。