街上

jiē shang nhai thượng

Hán Việt: nhai thượng · Pinyin: jiē shang

Tổng quan

trên đường | phố

Cấu tạo: (nhai) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên đường | phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街路上。《紅樓夢》第一回:「這日甄家大丫頭在門前買線,忽聽街上喝道之聲,眾人都說新太爺到任。」

Eng

  • CC-CEDICT on the street|in town
  • Cihui on the street; in town