街使 jiē shǐ · nhai sử Hán Việt: nhai sử · Pinyin: jiē shǐ Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 使 (sử)Pinyinjiē shǐHán Việtnhai sửCấu tạo街 + 使 · nhai + sử nghĩa thành phần: nhai + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视京师六街的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视京师六街的官吏。