街制 jiē zhì · nhai chế Hán Việt: nhai chế · Pinyin: jiē zhì Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 制 (chế)Pinyinjiē zhìHán Việtnhai chếCấu tạo街 + 制 · nhai + chế nghĩa thành phần: nhai + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街道的规制。Tân Hoa Tự Điển 1.街道的规制。