街区

jiē qūnhai khu

Hán Việt: nhai khu · Pinyin: jiē qū

Tổng quan

quảng trường; khu vực giữa bốn con đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

指城市中的某一片区域,也指以某种特征划分的地区:商业~, 文化~。

Cấu tạo: 街 (nhai) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu nhà
  • Cihui khu phố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指城市中的某一片区域,也指以某种特征划分的地区:商业~, 文化~。

Eng

  • JMdict block (of land)
  • Cihui block; neighborhood

Đức

  • Handedict Bezirk

ja

  • JMdict 街区(がいく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域