街卒
nhai tốt
Hán Việt: nhai tốt · Pinyin: jiē zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱清掃道路的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌管街道治安﹑扫除等事的差役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌管街道治安﹑扫除等事的差役。
Eng
- Cihui 街卒 iēzú* n. <trad.> scavengers M:ge/¹míng