街口

jiē kǒunhai khẩu

Hán Việt: nhai khẩu · Pinyin: jiē kǒu

Tổng quan

nhai khẩu: đầu phố; đầu phố

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.街道的交叉口。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

路口。如:「街口有一家餐館,生意相當興隆。」

Cấu tạo: 街 (nhai) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngã tư
  • VietPhrases đầu phố
  • Tần suất từ nhai khẩu: đầu phố; đầu phố
  • Biên soạn 街口 jiēkǒu n. street entrance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 路口。如:「街口有一家餐館,生意相當興隆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.街道的交叉口。

Eng

  • Cihui 街口 jiēkǒu n. street entrance
  • Tần suất từ 街口 jiēkǒu n. street entrance

Đức

  • Handedict Straßenecke

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北