街名

nhai danh

Hán Việt: nhai danh

Tổng quan

tên phố

Cấu tạo: (nhai) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街道的名稱。如:「這個地區的街名太多了,我初來此地,實在無法一一記得。」

Eng

  • Cihui 街名 jiēmíng* n. street name