街名
nhai danh
Hán Việt: nhai danh
Tổng quan
nhai danh: tên phố; tên phố
街道的名稱。如:「這個地區的街名太多了,我初來此地,實在無法一一記得。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tên đường
- VietPhrases tên phố
- Biên soạn 街名 jiēmíng* n. street name
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街道的名稱。如:「這個地區的街名太多了,我初來此地,實在無法一一記得。」
Eng
- Cihui 街名 jiēmíng* n. street name