街吏

jiē lì nhai lại

Hán Việt: nhai lại · Pinyin: jiē lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管巡察街道的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管巡察街道的官吏。