街垒
nhai lũy
Hán Việt: nhai lũy · Pinyin: jiē lěi
Tổng quan
chướng ngại vật trên đường phố
用砖、石、车辆、装了泥沙的麻袋等在街道或建筑物间的空地上堆成的障碍物~战。
堆積於街道或建築物間的障礙物。通常以磚頭、石塊或裝了砂石的麻袋堆成。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chướng ngại vật
- VietPhrases chướng ngại vật trên đường phố
- Tần suất từ chướng ngại vật trên đường phố
- Biên soạn 街壘 iēlěi n. street barricade
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用砖、石、车辆、装了泥沙的麻袋等在街道或建筑物间的空地上堆成的障碍物~战。
Eng
- Cihui 街壘 iēlěi n. street barricade
- Tần suất từ 街壘 iēlěi n. street barricade