街子 jiē zi · nhai tử Hán Việt: nhai tử · Pinyin: jiē zi Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 子 (tử)Pinyinjiē ziHán Việtnhai tửCấu tạo街 + 子 · nhai + tử nghĩa thành phần: nhai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹街卒; 方言。市场;市集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹街卒。 2.方言。市场;市集。