街官

jiē guān nhai quan

Hán Việt: nhai quan · Pinyin: jiē guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡視市街的官吏。唐.張籍〈沙隄行呈裴相公〉詩:「街官閭吏相傳呼,當前十里惟空衢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管巡察街道的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管巡察街道的官吏。

Eng

  • Cihui 街官 iēguān n. <coll.> police officer on the beat