街塵 jiē chén · nhai trần Hán Việt: nhai trần · Pinyin: jiē chén Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 塵 (trần)Pinyinjiē chénHán Việtnhai trầnCấu tạo街 + 塵 · nhai + trần nghĩa thành phần: nhai + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路上的尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.道路上的尘土。