街尾 jiē wěi · nhai vĩ Hán Việt: nhai vĩ · Pinyin: jiē wěi Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 尾 (vĩ)Pinyinjiē wěiHán Việtnhai vĩCấu tạo街 + 尾 · nhai + vĩ nghĩa thành phần: nhai + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街巷的尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.街巷的尽头。