街巡 jiē xún · nhai tuần Hán Việt: nhai tuần · Pinyin: jiē xún Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 巡 (tuần)Pinyinjiē xúnHán Việtnhai tuầnCấu tạo街 + 巡 · nhai + tuần nghĩa thành phần: nhai + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视街巷的兵卒。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视街巷的兵卒。