街彈

jiē dàn nhai đạn

Hán Việt: nhai đạn · Pinyin: jiē dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代里官治事的处所名; 指街谈巷议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代里官治事的处所名。 2.指街谈巷议。