街招 jiē zhāo · nhai chiêu Hán Việt: nhai chiêu · Pinyin: jiē zhāo Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 招 (chiêu)Pinyinjiē zhāoHán Việtnhai chiêuCấu tạo街 + 招 · nhai + chiêu nghĩa thành phần: nhai + chiêu