街景

jiē jǐng nhai cảnh

Hán Việt: nhai cảnh · Pinyin: jiē jǐng

Tổng quan

cảnh quan đường phố

Cấu tạo: (nhai) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh quan đường phố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街市的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街市的景象。

Eng

  • CC-CEDICT streetscape
  • Cihui streetscape