街術 jiē shù · nhai thuật Hán Việt: nhai thuật · Pinyin: jiē shù Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 術 (thuật)Pinyinjiē shùHán Việtnhai thuậtCấu tạo街 + 術 · nhai + thuật nghĩa thành phần: nhai + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街道。Tân Hoa Tự Điển 1.街道。