街樾

jiē yuè nhai việt

Hán Việt: nhai việt · Pinyin: jiē yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街上的树荫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街上的树荫。