街燈

jiē dēng nhai đăng

Hán Việt: nhai đăng · Pinyin: jiē dēng

Tổng quan

đèn đường

Cấu tạo: (nhai) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豎立在街頭,用以照明的電燈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路灯。

Eng

  • CC-CEDICT streetlight
  • Cihui streetlight

ja

  • JMdict street light|streetlamp