街禁

jiē jìn nhai cấm

Hán Việt: nhai cấm · Pinyin: jiē jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宵禁。夜间禁人行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宵禁。夜间禁人行走。