街童 jiē tóng · nhai đồng Hán Việt: nhai đồng · Pinyin: jiē tóng Tổng quan trẻ con đường phố Cấu tạo: 街 (nhai) + 童 (đồng)Pinyinjiē tóngHán Việtnhai đồngCấu tạo街 + 童 · nhai + đồng nghĩa thành phần: nhai + đồng Nghĩa ViệtCihui trẻ con đường phố