街蕪 jiē wú · nhai vu Hán Việt: nhai vu · Pinyin: jiē wú Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 蕪 (vu)Pinyinjiē wúHán Việtnhai vuCấu tạo街 + 蕪 · nhai + vu nghĩa thành phần: nhai + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道上的杂草。Tân Hoa Tự Điển 1.道上的杂草。