街衢
nhai cù
Hán Việt: nhai cù · Pinyin: jiē qú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四通八達的街路。《初刻拍案驚奇》卷二○:「父兮桎梏亡身,女兮街衢痛哭。」也稱為「街道」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四通八达的街道节日的彩灯,挂满街衢。
Eng
- Cihui 街衢 iēqú n. <wr.> streets/roads/lanes in a city/town
ja
- JMdict town