街角
nhai giác
Hán Việt: nhai giác · Pinyin: jiē jiǎo
Tổng quan
góc đường
Nghĩa
Việt
- Cihui góc đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街道的轉角處。如:「一輛轎車停在街角,妨礙了來往的交通。」
Eng
- Cihui 街角 jiējiǎo n. street corner
ja
- JMdict street corner