街訪

jiē fǎng nhai phóng

Hán Việt: nhai phóng · Pinyin: jiē fǎng

Tổng quan

phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访)

Cấu tạo: (nhai) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访)

Eng

  • CC-CEDICT street interview (abbr. for 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
  • Cihui street interview (abbr. for 街頭採訪|街头采访)