街談

jiē tán nhai đàm

Hán Việt: nhai đàm · Pinyin: jiē tán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"街谈巷议"。 2.街谈巷议者,指平民百姓。