街貌 nhai mạo Hán Việt: nhai mạo Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 貌 (mạo)Hán Việtnhai mạoCấu tạo街 + 貌 · nhai + mạo nghĩa thành phần: nhai + mạo Nghĩa EngCihui 街貌 iēmào n. street outlook; town appearance